FOTRIC – Camera chụp ảnh nhiệt hiệu suất cao cho bảo trì công nghiệp P5

Camera nhiệt công nghiệp FOTRIC P5 sở hữu độ phân giải 384×288 và ống kính kép độc đáo, giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao độ chính xác khi kiểm tra.

Giá: Liên hệ

Camera nhiệt công nghiệp FOTRIC P5 sở hữu độ phân giải nhiệt lên đến 384×288, mang lại chất lượng hình ảnh vượt trội và độ chính xác tối ưu cho công tác kiểm tra, giám sát. Nhờ tùy chọn ống kính góc nhìn kép (dual-view lens), bạn sẽ không còn phải mang theo cồng kềnh hay tốn công thay đổi các ống kính khác nhau, giúp tiết kiệm tối đa thời gian và không gian hành lý.

Dòng camera P-series tự hào khẳng định hiệu suất đỉnh cao nhờ độ nhạy nhiệt cực kỳ ấn tượng < 30 mK. Bên cạnh đó, thiết bị còn được tích hợp khả năng phân tích dữ liệu mạnh mẽ ngay trên máy và chức năng đo diện tích bằng laser vô cùng tiện lợi.

Đặc biệt, các dòng camera này tương thích hoàn hảo với các phần mềm nâng cao như AnalyzIR®NaviPdM®, tạo nên một cuộc cách mạng thực sự trong việc ứng dụng camera nhiệt vào quy trình kiểm tra và bảo trì dự đoán.

Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết
Model FOTRIC P5
Độ phân giải hồng ngoại 384 × 288 pixels
Loại cảm biến Cảm biến mảng mặt phẳng tiêu cự hồng ngoại không làm mát (Uncooled IR FPA)
Độ nhạy nhiệt (NETD) < 30 mK (0,03°C)
Tốc độ khung hình 30 Hz
Ống kính tùy chọn Tham khảo bảng “Lens” (Ống kính) trong Catalog
Chế độ lấy nét Hệ thống lấy nét tự động thông minh siêu tốc TurboFocus™ (hỗ trợ lấy nét liên tục, theo khoảng cách laser, theo độ tương phản hình ảnh và lấy nét thủ công)
Thu phóng kỹ thuật số 1 – 12x
Tính năng chính NaviPdM® (Tùy chọn), T-DEF®, IREdge, T-TWB®
Dải đo nhiệt độ

-20°C ~ 120°C (-4°F đến 248°F)

0°C ~ 700°C (32°F đến 1292°F)

300°C ~ 1550°C (572°F đến 2822°F)

(Không áp dụng cho ống kính góc nhìn kép hoặc ống kính hiển vi/macro)

Độ chính xác ± 2°C hoặc ± 2% (tùy theo giá trị nào lớn hơn, đo ở nhiệt độ môi trường 25°C)
Công cụ đo lường trên máy (Do người dùng thiết lập)

* 20 điểm đo nhiệt độ (Spot markers)

* 20 vùng đo (Hình chữ nhật hoặc hình tròn)

* 20 đường đo (Measurement lines)

Phân tích trên màn hình Bù trừ độ phát xạ, Độ phát xạ cục bộ, Nhiệt độ phản xạ, Nhiệt độ môi trường, Độ ẩm, Khoảng cách và Bù trừ qua cửa sổ hồng ngoại (IR window compensation)
Phần mềm tương thích AnalyzIR®, NaviPdM®
Chế độ hình ảnh Ảnh nhiệt (Thermal) \ Ảnh kỹ thuật số (Digital) \ Ảnh trong ảnh (Picture-in-Picture) \ T-DEF®
Bảng màu (Palettes)

* 16 bảng màu tiêu chuẩn: Grey, Iron10, Iron, Rainbow, Grey10, GreyRed, MidGrey, Yellow, Rain, Rain10, Blue, GlowBow, Medical, Medical10, MidGreen, Prism.

* 16 bảng màu đảo ngược (Inverted palettes).

Hiển thị điểm nhiệt độ Cao/Thấp nhất Có (Hỗ trợ đánh dấu điểm nhiệt độ cao nhất/thấp nhất trên toàn màn hình và trong các khung đo lường)
Camera kỹ thuật số 5 Megapixel và 13 Megapixel
Bộ nhớ lưu trữ Thẻ nhớ SD dung lượng 64 GB, hỗ trợ mở rộng lên đến 2 TB
Chức năng quét Hỗ trợ quét mã QR (QR code) và mã vạch (Barcode)
Chú thích (Annotation) Hỗ trợ ghi âm giọng nói \ Nhập văn bản \ Đánh dấu (Bookmark) \ Mục yêu thích (Favorite)
Thư viện ảnh/video (Gallery) Xem trước và phân tích hình ảnh; xem trước và phân tích video
Kết nối dữ liệu Kết nối Wi-Fi, Kết nối Bluetooth, Giao diện USB, Giao diện HDMI, Truyền dữ liệu qua FTP
Đo lường bằng Laser Đo khoảng cách, chiều dài và diện tích
Đèn LED Hỗ trợ (Chế độ đèn pin và đèn flash)
Loại pin Pin Lithium 3,6 V, 10000 mAh
Thời lượng pin Gồm 2 pin sạc, thời gian sử dụng hơn 4 giờ cho mỗi viên pin
Cấp bảo vệ vỏ máy IP54
Chế độ bảo hành 2 năm (tiêu chuẩn), có sẵn các gói gia hạn bảo hành, riêng cảm biến cốt lõi (core detector) được bảo hành 10 năm
Ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Đức, Tiếng Ý, Tiếng Hàn, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Trung phồn thể